screw eye
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vít mắt: "screw eye" là một loại vít gỗ có phần thân được uốn cong thành một vòng tròn (giống như một cái mắt) ở đầu. Vòng tròn này dùng để móc dây, cáp, hoặc các vật khác vào.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã dùng một cái vít mắt để treo máng cho chim ăn lên cành cây.)
- (Cái vít mắt quá nhỏ so với sợi dây thừng dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
To screw in a screw eye: vặn một vít mắt vào.
- You need to screw in the screw eye carefully to avoid splitting the wood. (Bạn cần vặn vít mắt cẩn thận để tránh làm nứt gỗ.)
Screw eye with a closed loop: vít mắt có vòng kín (không hở).
- A closed-loop screw eye provides more security for heavy loads. (Vít mắt vòng kín mang lại sự an toàn hơn cho tải trọng nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Eye screw (danh từ): cách gọi khác của "screw eye", thường dùng thay thế.
- Screw hook (danh từ): vít móc, tương tự như vít mắt nhưng có móc thay vì vòng tròn.
Từ đồng nghĩa
- Ring screw: vít vòng, một thuật ngữ ít phổ biến hơn nhưng đồng nghĩa.
- Eyelet screw: vít khoen, dùng trong may mặc hoặc đồ thủ công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Screw in: vặn vào.
- Please screw in the screw eye until it is flush with the surface. (Hãy vặn vít mắt vào cho đến khi nó bằng phẳng với bề mặt.)
Thành ngữ liên quan
- To have a screw eye for something: (hiếm dùng) có con mắt tinh tường cho việc gì đó (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến vít mắt vật lý).